appointé
danh từ giống đực (m)
/a.pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
appointé nghĩa là người được lĩnh lương.
Nghĩa của appointé
Danh từ · giống đực
- Người được lĩnh lương.
Dạng từ của appointé
Đi với mạo từ: un appointé · l'appointé
| Số nhiều | appointés |
| Giống cái | appointée |
| Giống cái số nhiều | appointées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ salaried; appointed
Câu hỏi thường gặp
appointé nghĩa là gì?
appointé (danh từ) nghĩa là người được lĩnh lương.
appointé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của appointé (giọng Pháp chuẩn): /a.pwɛ̃.te/.
appointé là giống đực hay giống cái?
appointé là danh từ giống đực (dùng với un, le).