TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

appointé

danh từ giống đực (m)
/a.pwɛ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

appointé nghĩa là người được lĩnh lương.

Nghĩa của appointé

Danh từ · giống đực

  1. Người được lĩnh lương.

Dạng từ của appointé

Đi với mạo từ: un appointé · l'appointé

Số nhiềuappointés
Giống cáiappointée
Giống cái số nhiềuappointées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ salaried; appointed

Câu hỏi thường gặp

appointé nghĩa là gì?

appointé (danh từ) nghĩa là người được lĩnh lương.

appointé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của appointé (giọng Pháp chuẩn): /a.pwɛ̃.te/.

appointé là giống đực hay giống cái?

appointé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.