TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jetée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒə.te/ giọng máy của trình duyệt

jetée nghĩa là đê chắn sóng.

Nghĩa của jetée

Danh từ · giống cái

  1. Đê chắn sóng.

Dạng từ của jetée

Đi với mạo từ: une jetée · la jetée

Số nhiềujetées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jetée

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với jetée

  • Où les avez-vous jetées ? Bạn đã vứt chúng đi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6681049

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pier; jetty

Câu hỏi thường gặp

jetée nghĩa là gì?

jetée (danh từ) nghĩa là đê chắn sóng.

jetée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jetée (giọng Pháp chuẩn): /ʒə.te/.

jetée là giống đực hay giống cái?

jetée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.