Bằng nhau tiếng Pháp là gì?
"bằng nhau" trong tiếng Pháp là valoir (tự động từ), égal (tính từ), uniforme (tính từ).
valoir Tự động từ
/va.lwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng nhau, ngang nhau.
- Tous les métiers se valent mọi nghề đều ngang nhau
égal Tính từ
/e.ɡal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng nhau, ngang nhau.
- Deux quantités égales hai số lượng bằng nhau
- Deux triangles égaux (toán) hai tam giác bằng nhau
uniforme Tính từ
/y.ni.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giống nhau.
- Maisons uniformes nhà giống nhau
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng nhau tiếng Pháp là gì?
"bằng nhau" trong tiếng Pháp là valoir (tự động từ), égal (tính từ), uniforme (tính từ).