Bắt cóc tiếng Pháp là gì?
"bắt cóc" trong tiếng Pháp là kidnapper (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).
kidnapper Ngoại động từ
/kid.na.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt cóc.
- J'ai été kidnappé. Tớ từng bị bắt cóc.
enlever Ngoại động từ
/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt cóc.
- Enlever un enfant bắt cóc trẻ em
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt cóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt cóc tiếng Pháp là gì?
"bắt cóc" trong tiếng Pháp là kidnapper (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).