TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt cóc tiếng Pháp là gì?

"bắt cóc" trong tiếng Pháp là kidnapper (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).

kidnapper Ngoại động từ

/kid.na.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt cóc.

  • J'ai été kidnappé. Tớ từng bị bắt cóc.

Xem đầy đủ từ "kidnapper": giống, cách chia, thành ngữ →

enlever Ngoại động từ

/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt cóc.

  • Enlever un enfant bắt cóc trẻ em

Xem đầy đủ từ "enlever": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt cóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt cóc tiếng Pháp là gì?

"bắt cóc" trong tiếng Pháp là kidnapper (ngoại động từ), enlever (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.