kidnapping
/kid.na.piŋ/ giọng máy của trình duyệt
kidnapping nghĩa là sự bắt cóc.
Nghĩa của kidnapping
Danh từ · giống đực
- Sự bắt cóc.
Dạng từ của kidnapping
Đi với mạo từ: un kidnapping · le kidnapping
| Số nhiều | kidnappings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kidnapping
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a kidnapping
Câu hỏi thường gặp
kidnapping nghĩa là gì?
kidnapping (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc.
kidnapping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kidnapping (giọng Pháp chuẩn): /kid.na.piŋ/.
kidnapping là giống đực hay giống cái?
kidnapping là danh từ giống đực (dùng với un, le).