TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kidnapping

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kid.na.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

kidnapping nghĩa là sự bắt cóc.

Nghĩa của kidnapping

Danh từ · giống đực

  1. Sự bắt cóc.

Dạng từ của kidnapping

Đi với mạo từ: un kidnapping · le kidnapping

Số nhiềukidnappings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kidnapping

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a kidnapping

Câu hỏi thường gặp

kidnapping nghĩa là gì?

kidnapping (danh từ) nghĩa là sự bắt cóc.

kidnapping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kidnapping (giọng Pháp chuẩn): /kid.na.piŋ/.

kidnapping là giống đực hay giống cái?

kidnapping là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.