TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kiesérite

danh từ giống cái (f)
/ki.ze.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

kiesérite nghĩa là Kiezerit.

Nghĩa của kiesérite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Kiezerit.

Dạng từ của kiesérite

Đi với mạo từ: une kiesérite · la kiesérite

Số nhiềukiesérites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kiesérite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kieserite

Câu hỏi thường gặp

kiesérite nghĩa là gì?

kiesérite (danh từ) nghĩa là Kiezerit.

kiesérite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kiesérite (giọng Pháp chuẩn): /ki.ze.ʁit/.

kiesérite là giống đực hay giống cái?

kiesérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.