TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

kidnappeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kid.na.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

kidnappeur nghĩa là người bắt cóc.

Nghĩa của kidnappeur

Danh từ · giống đực

  1. Người bắt cóc.

Dạng từ của kidnappeur

Đi với mạo từ: un kidnappeur · le kidnappeur

Số nhiềukidnappeurs
Giống cáikidnappeuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kidnappeur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidnapper

Câu hỏi thường gặp

kidnappeur nghĩa là gì?

kidnappeur (danh từ) nghĩa là người bắt cóc.

kidnappeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của kidnappeur (giọng Pháp chuẩn): /kid.na.pœʁ/.

kidnappeur là giống đực hay giống cái?

kidnappeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.