Bản tiếng Pháp là gì?
"bản" trong tiếng Pháp là plaque (danh từ), lame (danh từ), exemplaire (danh từ).
plaque Danh từ · giống cái
/plak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tấm, bản, biển.
- Plaque de cuivre tấm đồng
- Plaque d'accumulateur (điện học) tấm ắc quy
lame Danh từ · giống cái
/lam/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lá, bản.
- une lame de cuivre một lá đồng
- Ressort à lames (kỹ thuật) lò xo lá
exemplaire Danh từ
/ɛɡ.zɑ̃.plɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản.
- Tirer à dix mille exemplaires in một vạn bản
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản tiếng Pháp là gì?
"bản" trong tiếng Pháp là plaque (danh từ), lame (danh từ), exemplaire (danh từ).