TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạn gái tiếng Pháp là gì?

"bạn gái" trong tiếng Pháp là nana (danh từ), compagne (danh từ), femme (danh từ).

nana Danh từ · giống cái

/na.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cô gái, con bé; bạn gái (thông tục)

Xem đầy đủ từ "nana": giống, cách chia, thành ngữ →

compagne Danh từ · giống cái

/kɔ̃.paɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn gái.

  • Compagne d'études bạn học gái

Xem đầy đủ từ "compagne": giống, cách chia, thành ngữ →

femme Danh từ · giống cái

/fam/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bà, con gái đến thì.

  • La voilà bientôt femme cô ta sắp đến thì rồi

Xem đầy đủ từ "femme": giống, cách chia, thành ngữ →

partenaire Danh từ · giống đực

/paʁ.tə.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người cùng làm, đối tác; bạn đời, bạn tình.

Xem đầy đủ từ "partenaire": giống, cách chia, thành ngữ →

copine

/kɔ.pin/ giọng máy của trình duyệt

  • Bruce était terriblement déçu quand sa copine l'a quitté, mais il s'en est remis peu de temps après. Bruce đã vô cùng giận khi bạn gái bỏ anh ta, nhưng anh ta đã sớm vượt qua.
  • J'attends ma copine. Tao đang đợi bạn gái.

Xem đầy đủ từ "copine": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn gái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn gái tiếng Pháp là gì?

"bạn gái" trong tiếng Pháp là nana (danh từ), compagne (danh từ), femme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.