TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bò tiếng Pháp là gì?

"bò" trong tiếng Pháp là ramper (nội động từ), vache (danh từ), bovin (tính từ).

ramper Nội động từ

/ʁɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò.

  • Le serpent rampe con rắn bò
  • Le bétel rampe contre les murailles cây trầu bò trên mặt tường

Xem đầy đủ từ "ramper": giống, cách chia, thành ngữ →

vache Danh từ · giống cái

/vaʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò cái; thịt bò cái, da bò cái (đã thuộc).

  • Les vaches nous donnent du lait et les poules, des œufs. Bò cho chúng ta sữa và gà cho chúng ta trứng.
  • Il possède dix vaches. Anh ấy đang nuôi mười con bò.

Xem đầy đủ từ "vache": giống, cách chia, thành ngữ →

bovin Tính từ

/bɔ.vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc loài bò.

  • Races bovines các nòi bò

Xem đầy đủ từ "bovin": giống, cách chia, thành ngữ →

bœuf Danh từ · giống đực

/bœf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, thịt bò.

  • Mange moins de bœuf. Ăn ít thịt bò thôi.
  • Mangez moins de bœuf. Ăn ít thịt bò thôi.

Xem đầy đủ từ "bœuf": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bò tiếng Pháp là gì?

"bò" trong tiếng Pháp là ramper (nội động từ), vache (danh từ), bovin (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.