boeuf
danh từ giống đực (m)
/bœf/ giọng máy của trình duyệt
boeuf nghĩa là con bò, bò đực, thịt bò, to lớn.
Nghĩa của boeuf
Danh từ · giống đực
- Con bò; bò đực.
- Thịt bò.
- Manger du bœufăn thịt bò
- Âm nhạc; tiếng lóng, biệt ngữ Bài ứng tác tập thể.
Tính từ · không đổi
- Thông tục To lớn, phi thường.
- Un succès bœufthành công to lớn
Dạng từ của boeuf
Đi với mạo từ: un boeuf · le boeuf
| Số nhiều | boeufs |
Cụm từ, thành ngữ với boeuf
- avoir un bœuf sur la langue — ăn xôi chùa ngọng miệng
- bœuf de labour — người làm việc hăng say
- mettre la charrue devant le bœuf — xem charrue
- mettre un bœuf — (thông tục) đánh con bài to
- prendre son bœuf — (thông tục) nổi cáu, nổi giận
- c'est bœuf — (tiếng địa phương) ngu quá
Câu hỏi thường gặp
boeuf nghĩa là gì?
boeuf (danh từ, tính từ) nghĩa là con bò, bò đực, thịt bò, to lớn.
boeuf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boeuf (giọng Pháp chuẩn): /bœf/.
boeuf là giống đực hay giống cái?
boeuf là danh từ giống đực (dùng với un, le).