TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boeuf

danh từ giống đực (m)
/bœf/ giọng máy của trình duyệt

boeuf nghĩa là con bò, bò đực, thịt bò, to lớn.

Nghĩa của boeuf

Danh từ · giống đực

  1. Con bò; bò đực.
  2. Thịt bò.
    • Manger du bœufăn thịt bò
  3. Âm nhạc; tiếng lóng, biệt ngữ Bài ứng tác tập thể.

Tính từ · không đổi

  1. Thông tục To lớn, phi thường.
    • Un succès bœufthành công to lớn

Dạng từ của boeuf

Đi với mạo từ: un boeuf · le boeuf

Số nhiềuboeufs

Cụm từ, thành ngữ với boeuf

  • avoir un bœuf sur la langue — ăn xôi chùa ngọng miệng
  • bœuf de labour — người làm việc hăng say
  • mettre la charrue devant le bœuf — xem charrue
  • mettre un bœuf — (thông tục) đánh con bài to
  • prendre son bœuf — (thông tục) nổi cáu, nổi giận
  • c'est bœuf — (tiếng địa phương) ngu quá

Câu hỏi thường gặp

boeuf nghĩa là gì?

boeuf (danh từ, tính từ) nghĩa là con bò, bò đực, thịt bò, to lớn.

boeuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boeuf (giọng Pháp chuẩn): /bœf/.

boeuf là giống đực hay giống cái?

boeuf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.