TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bodhisattva

danh từ giống đực (m)
/bɔ.di.zat.va/ giọng máy của trình duyệt

bodhisattva nghĩa là bồ tát.

Nghĩa của bodhisattva

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Bồ tát.

Dạng từ của bodhisattva

Đi với mạo từ: un bodhisattva · le bodhisattva

Câu hỏi thường gặp

bodhisattva nghĩa là gì?

bodhisattva (danh từ) nghĩa là bồ tát.

bodhisattva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bodhisattva (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.di.zat.va/.

bodhisattva là giống đực hay giống cái?

bodhisattva là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.