TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bock

danh từ giống đực (m)
/bɔk/ giọng máy của trình duyệt

bock nghĩa là bốc.

Nghĩa của bock

Danh từ · giống đực

  1. Bốc (để uống bia, để thụt rửa).

Dạng từ của bock

Đi với mạo từ: un bock · le bock

Số nhiềubocks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a beer glass having the capacity of approximately a quarter of a litre; the content of such a beer glass

Câu hỏi thường gặp

bock nghĩa là gì?

bock (danh từ) nghĩa là bốc.

bock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bock (giọng Pháp chuẩn): /bɔk/.

bock là giống đực hay giống cái?

bock là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.