bock
danh từ giống đực (m)
/bɔk/ giọng máy của trình duyệt
bock nghĩa là bốc.
Nghĩa của bock
Danh từ · giống đực
- Bốc (để uống bia, để thụt rửa).
Dạng từ của bock
Đi với mạo từ: un bock · le bock
| Số nhiều | bocks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a beer glass having the capacity of approximately a quarter of a litre; the content of such a beer glass
Câu hỏi thường gặp
bock nghĩa là gì?
bock (danh từ) nghĩa là bốc.
bock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bock (giọng Pháp chuẩn): /bɔk/.
bock là giống đực hay giống cái?
bock là danh từ giống đực (dùng với un, le).