Bít tiếng Pháp là gì?
"bít" trong tiếng Pháp là boucher (ngoại động từ).
boucher Ngoại động từ
/bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nút lại, bít, lấp.
- Boucher une bouteille nút cái chai
- Boucher une fenêtre bít cửa sổ lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- bitDanh từ · Bít: đơn vị thông tin hệ số nhị phân biểu thị bằng 0 hoặc 1
- obturerNgoại động từ · Bịt, bít, lấp
- occlureNgoại động từ · Bít (lại)
- colmaterNgoại động từ · Bít (một cái ống; chỗ phòng tuyến bị địch chọc thủng)
- reboucherNgoại động từ · Bít, lấp
- occlusionDanh từ · Sự bít
- obturationDanh từ · Sự bít, sự lấp
- colmatageDanh từ · Sự bít (một cái ống; chỗ phòng tuyến bị quân địch chọc thủng)
Câu hỏi thường gặp
Bít tiếng Pháp là gì?
"bít" trong tiếng Pháp là boucher (ngoại động từ).