TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occlusion

danh từ giống cái (f)
/ɔ.kly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

occlusion nghĩa là sự bít, sự tắc.

Nghĩa của occlusion

Danh từ · giống cái

  1. Cơ khí, cơ học Sự bít.
  2. Y học; ngôn ngữ học Sự tắc.
    • Occlusion intestinalesự tắc ruột
  3. Y học Sự khít (mí mắt, răng); khớp cắn (răng).

Dạng từ của occlusion

Đi với mạo từ: une occlusion · l'occlusion

Số nhiềuocclusions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với occlusion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occlusion

Câu hỏi thường gặp

occlusion nghĩa là gì?

occlusion (danh từ) nghĩa là sự bít, sự tắc.

occlusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occlusion (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kly.zjɔ̃/.

occlusion là giống đực hay giống cái?

occlusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.