occlusif
/ɔ.kly.zif/ giọng máy của trình duyệt
occlusif nghĩa là băng bít, tắc.
Nghĩa của occlusif
Tính từ
- Băng bít.
- Bandage occlusifbăng bít
- Ngôn ngữ học Tắc.
- Consonne occlusivephụ âm tắc
Dạng từ của occlusif
| Số nhiều | occlusifs |
| Giống cái | occlusive |
| Giống cái số nhiều | occlusives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ occlusive
Câu hỏi thường gặp
occlusif nghĩa là gì?
occlusif (tính từ) nghĩa là băng bít, tắc.
occlusif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occlusif (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kly.zif/.