TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occlusif

/ɔ.kly.zif/ giọng máy của trình duyệt

occlusif nghĩa là băng bít, tắc.

Nghĩa của occlusif

Tính từ

  1. Băng bít.
    • Bandage occlusifbăng bít
  2. Ngôn ngữ học Tắc.
    • Consonne occlusivephụ âm tắc

Dạng từ của occlusif

Số nhiềuocclusifs
Giống cáiocclusive
Giống cái số nhiềuocclusives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ occlusive

Câu hỏi thường gặp

occlusif nghĩa là gì?

occlusif (tính từ) nghĩa là băng bít, tắc.

occlusif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occlusif (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kly.zif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.