TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bí ẩn tiếng Pháp là gì?

"bí ẩn" trong tiếng Pháp là mystère (danh từ), mystérieux (tính từ).

mystère Danh từ · giống đực

/mis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí mật, bí ẩn.

  • Tom a résolu le mystère. Tom đã tìm ra bí ẩn.
  • Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!

Xem đầy đủ từ "mystère": giống, cách chia, thành ngữ →

mystérieux Tính từ

/mis.te.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bí ẩn, bí hiểm.

  • Cet endroit a une atmosphère mystérieuse. Chỗ này có không khí rất bí ẩn
  • Les crocodiles sont des animaux mystérieux. Cá sấu là loài động vật bí ẩn.

Xem đầy đủ từ "mystérieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bí ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bí ẩn tiếng Pháp là gì?

"bí ẩn" trong tiếng Pháp là mystère (danh từ), mystérieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.