Bí ẩn tiếng Pháp là gì?
"bí ẩn" trong tiếng Pháp là mystère (danh từ), mystérieux (tính từ).
mystère Danh từ · giống đực
/mis.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí mật, bí ẩn.
- Tom a résolu le mystère. Tom đã tìm ra bí ẩn.
- Résous le mystère qui se cache derrière le meurtre. Hãy làm sáng tỏ bí ẩn sau vụ án giết người!
mystérieux Tính từ
/mis.te.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí ẩn, bí hiểm.
- Cet endroit a une atmosphère mystérieuse. Chỗ này có không khí rất bí ẩn
- Les crocodiles sont des animaux mystérieux. Cá sấu là loài động vật bí ẩn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bí ẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bí ẩn tiếng Pháp là gì?
"bí ẩn" trong tiếng Pháp là mystère (danh từ), mystérieux (tính từ).