occulte
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.kylt/ giọng máy của trình duyệt
occulte nghĩa là huyền bí, bí ẩn.
Nghĩa của occulte
Tính từ
- Huyền bí, bí ẩn.
- Une influence occultemột ảnh hưởng huyền bí
- Sciences occulteskhoa học huyền bí
Dạng từ của occulte
| Số nhiều | occultes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ occult
- Danh từ occult (supernatural affairs)
Câu hỏi thường gặp
occulte nghĩa là gì?
occulte (tính từ) nghĩa là huyền bí, bí ẩn.
occulte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của occulte (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kylt/.