TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occulte

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.kylt/ giọng máy của trình duyệt

occulte nghĩa là huyền bí, bí ẩn.

Nghĩa của occulte

Tính từ

  1. Huyền bí, bí ẩn.
    • Une influence occultemột ảnh hưởng huyền bí
    • Sciences occulteskhoa học huyền bí

Dạng từ của occulte

Số nhiềuoccultes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ occult
  • Danh từ occult (supernatural affairs)

Câu hỏi thường gặp

occulte nghĩa là gì?

occulte (tính từ) nghĩa là huyền bí, bí ẩn.

occulte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occulte (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kylt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.