TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

occultation

danh từ giống cái (f)
/ɔ.kyl.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

occultation nghĩa là sự che khuất.

Nghĩa của occultation

Danh từ · giống cái

  1. Thiên văn Sự che khuất.

Dạng từ của occultation

Đi với mạo từ: une occultation · l'occultation

Số nhiềuoccultations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ occultation; erasure, concealment

Câu hỏi thường gặp

occultation nghĩa là gì?

occultation (danh từ) nghĩa là sự che khuất.

occultation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của occultation (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.kyl.ta.sjɔ̃/.

occultation là giống đực hay giống cái?

occultation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.