TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mystérieux

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mis.te.ʁjø/ giọng máy của trình duyệt

mystérieux nghĩa là huyền bí, thần bí, bí ẩn, bí hiểm.

Nghĩa của mystérieux

Tính từ

  1. Huyền bí, thần bí.
    • Influences mystérieusesảnh hưởng huyền bí
  2. Bí ẩn, bí hiểm.
    • Homme mystérieuxngười bí hiểm
    • Histoire mystérieusechuyện bí ẩn

Danh từ · giống đực

  1. Điều huyền bí, cái thần bí.

Dạng từ của mystérieux

Giống cáimystérieuse /mis.te.ʁjøz/
Giống cái số nhiềumystérieuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mystérieux

Trái nghĩa

Câu ví dụ với mystérieux

  • Les crocodiles sont des animaux mystérieux. Cá sấu là loài động vật bí ẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4304799
  • Cet endroit a une atmosphère mystérieuse. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11124507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mysterious

Câu hỏi thường gặp

mystérieux nghĩa là gì?

mystérieux (tính từ, danh từ) nghĩa là huyền bí, thần bí, bí ẩn, bí hiểm.

mystérieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mystérieux (giọng Pháp chuẩn): /mis.te.ʁjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.