mystérieux
mystérieux nghĩa là huyền bí, thần bí, bí ẩn, bí hiểm.
Nghĩa của mystérieux
Tính từ
- Huyền bí, thần bí.
- Influences mystérieusesảnh hưởng huyền bí
- Bí ẩn, bí hiểm.
- Homme mystérieuxngười bí hiểm
- Histoire mystérieusechuyện bí ẩn
Danh từ · giống đực
- Điều huyền bí, cái thần bí.
Dạng từ của mystérieux
| Giống cái | mystérieuse /mis.te.ʁjøz/ |
| Giống cái số nhiều | mystérieuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mystérieux
Trái nghĩa
Câu ví dụ với mystérieux
- Les crocodiles sont des animaux mystérieux. Cá sấu là loài động vật bí ẩn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4304799
- Cet endroit a une atmosphère mystérieuse. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11124507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mysterious
Câu hỏi thường gặp
mystérieux nghĩa là gì?
mystérieux (tính từ, danh từ) nghĩa là huyền bí, thần bí, bí ẩn, bí hiểm.
mystérieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mystérieux (giọng Pháp chuẩn): /mis.te.ʁjø/.