TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mythe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mit/ giọng máy của trình duyệt

mythe nghĩa là huyền thoại, điều hoang đường.

Nghĩa của mythe

Danh từ · giống đực

  1. Huyền thoại.
    • Les mythes de la Grècehuyền thoại Hy Lạp
  2. Điều hoang đường.
  3. Huyền thuyết.
    • Mythe de l'âge d'orhuyền thuyết về thời đại hoàng kim

Dạng từ của mythe

Đi với mạo từ: un mythe · le mythe

Số nhiềumythes

Họ từ của mythe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myth (story); myth (untruth), old wives' tale

Câu hỏi thường gặp

mythe nghĩa là gì?

mythe (danh từ) nghĩa là huyền thoại, điều hoang đường.

mythe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mythe (giọng Pháp chuẩn): /mit/.

mythe là giống đực hay giống cái?

mythe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.