TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bình thường tiếng Pháp là gì?

"bình thường" trong tiếng Pháp là normal (tính từ), ordinaire (tính từ), normalement (phó từ).

normal Tính từ

/nɔʁ.mal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình thường, thông thường.

  • Pleurer est normal. Khóc là chuyện bình thường.
  • Est-ce que c'est normal ? Nó có bình thường không?

Xem đầy đủ từ "normal": giống, cách chia, thành ngữ →

ordinaire Tính từ

/ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.

  • Jour ordinaire ngày thường
  • Langage ordinaire ngôn ngữ thông thường

Xem đầy đủ từ "ordinaire": giống, cách chia, thành ngữ →

normalement Phó từ

/nɔʁ.mal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình thường, thông thường.

  • Respire normalement. Thở bình thường thôi.
  • Respirez normalement. Thở bình thường thôi.

Xem đầy đủ từ "normalement": giống, cách chia, thành ngữ →

commun Tính từ

/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thông thường, thường thấy.

  • Force peu commune sức mạnh thường ít thấy

Xem đầy đủ từ "commun": giống, cách chia, thành ngữ →

habituel Tính từ

/a.bi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thói quen; thường ngày, thông thường.

  • Promenade habituelle cuộc đi dạo thường ngày
  • Ce n'est pas très habituel không phải thông thường lắm

Xem đầy đủ từ "habituel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bình thường tiếng Pháp là gì?

"bình thường" trong tiếng Pháp là normal (tính từ), ordinaire (tính từ), normalement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.