Bình thường tiếng Pháp là gì?
"bình thường" trong tiếng Pháp là normal (tính từ), ordinaire (tính từ), normalement (phó từ).
normal Tính từ
/nɔʁ.mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường, thông thường.
- Pleurer est normal. Khóc là chuyện bình thường.
- Est-ce que c'est normal ? Nó có bình thường không?
ordinaire Tính từ
/ɔʁ.di.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thường, thông thường, bình thường.
- Jour ordinaire ngày thường
- Langage ordinaire ngôn ngữ thông thường
normalement Phó từ
/nɔʁ.mal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bình thường, thông thường.
- Respire normalement. Thở bình thường thôi.
- Respirez normalement. Thở bình thường thôi.
commun Tính từ
/kɔ.mœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thông thường, thường thấy.
- Force peu commune sức mạnh thường ít thấy
habituel Tính từ
/a.bi.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thói quen; thường ngày, thông thường.
- Promenade habituelle cuộc đi dạo thường ngày
- Ce n'est pas très habituel không phải thông thường lắm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bình thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bình thường tiếng Pháp là gì?
"bình thường" trong tiếng Pháp là normal (tính từ), ordinaire (tính từ), normalement (phó từ).