TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bé tiếng Pháp là gì?

"bé" trong tiếng Pháp là petit (tính từ), minuscule (tính từ), bébé (danh từ).

petit Tính từ

/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ, bé.

  • Un petit paquet một gói nhỏ
  • quand j'étais petit khi tôi còn nhỏ

Xem đầy đủ từ "petit": giống, cách chia, thành ngữ →

minuscule Tính từ

/mi.nys.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhỏ xíu, bé tý.

  • Un clou minuscule một cái đinh bé tý
  • Lettre minuscule; caractère minuscule chữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)

Xem đầy đủ từ "minuscule": giống, cách chia, thành ngữ →

bébé Danh từ · giống đực

/be.be/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Em bé.

  • Tom et Marie ont eu un petit bébé il y a trois semaines. Tom và Mary có em bé cách đây ba tuần.
  • Mon bébé veut parler. Bé nhà tôi muốn nói chuyện.

Xem đầy đủ từ "bébé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bé tiếng Pháp là gì?

"bé" trong tiếng Pháp là petit (tính từ), minuscule (tính từ), bébé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.