Bé tiếng Pháp là gì?
"bé" trong tiếng Pháp là petit (tính từ), minuscule (tính từ), bébé (danh từ).
petit Tính từ
/pə.ti/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ, bé.
- Un petit paquet một gói nhỏ
- quand j'étais petit khi tôi còn nhỏ
minuscule Tính từ
/mi.nys.kyl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhỏ xíu, bé tý.
- Un clou minuscule một cái đinh bé tý
- Lettre minuscule; caractère minuscule chữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)
bébé Danh từ · giống đực
/be.be/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Em bé.
- Tom et Marie ont eu un petit bébé il y a trois semaines. Tom và Mary có em bé cách đây ba tuần.
- Mon bébé veut parler. Bé nhà tôi muốn nói chuyện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bé tiếng Pháp là gì?
"bé" trong tiếng Pháp là petit (tính từ), minuscule (tính từ), bébé (danh từ).