TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bão tiếng Pháp là gì?

"bão" trong tiếng Pháp là tempête (danh từ), ouragan (danh từ), cyclone (danh từ).

tempête Danh từ · giống cái

/tɑ̃.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận bão.

  • À cause de la tempête, nous n'avions pas d'autre choix que de rester à la maison. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà.
  • À cause de la tempête, ils sont arrivés en retard. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ.

Xem đầy đủ từ "tempête": giống, cách chia, thành ngữ →

ouragan Danh từ · giống đực

/u.ʁa.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn bão.

Xem đầy đủ từ "ouragan": giống, cách chia, thành ngữ →

cyclone Danh từ · giống đực

/si.klon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gió xoáy; bão.

Xem đầy đủ từ "cyclone": giống, cách chia, thành ngữ →

orage Danh từ · giống đực

/ɔ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sóng gió, bão táp.

  • Nous avons eu de nombreux orages cet hiver. Chúng tôi đã có rất nhiều cơn bão trong mùa đông này.
  • Amour traversé d'orages tình yêu trải qua sóng gió

Xem đầy đủ từ "orage": giống, cách chia, thành ngữ →

typhon Danh từ · giống đực

/ti.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơn bão.

Xem đầy đủ từ "typhon": giống, cách chia, thành ngữ →

tourmente Danh từ · giống cái

/tuʁ.mɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bão táp cách mạng.

Xem đầy đủ từ "tourmente": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bão tiếng Pháp là gì?

"bão" trong tiếng Pháp là tempête (danh từ), ouragan (danh từ), cyclone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.