ouragan
/u.ʁa.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ouragan nghĩa là cơn bão, bão táp.
Nghĩa của ouragan
Danh từ · giống đực
- Cơn bão.
- Nghĩa bóng Bão táp.
- Ouragan politiquecơn bão táp chính trị
Dạng từ của ouragan
Đi với mạo từ: un ouragan · l'ouragan
| Số nhiều | ouragans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hurricane
Câu hỏi thường gặp
ouragan nghĩa là gì?
ouragan (danh từ) nghĩa là cơn bão, bão táp.
ouragan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ouragan (giọng Pháp chuẩn): /u.ʁa.ɡɑ̃/.
ouragan là giống đực hay giống cái?
ouragan là danh từ giống đực (dùng với un, le).