TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouragan

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/u.ʁa.ɡɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ouragan nghĩa là cơn bão, bão táp.

Nghĩa của ouragan

Danh từ · giống đực

  1. Cơn bão.
  2. Nghĩa bóng Bão táp.
    • Ouragan politiquecơn bão táp chính trị

Dạng từ của ouragan

Đi với mạo từ: un ouragan · l'ouragan

Số nhiềuouragans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hurricane

Câu hỏi thường gặp

ouragan nghĩa là gì?

ouragan (danh từ) nghĩa là cơn bão, bão táp.

ouragan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouragan (giọng Pháp chuẩn): /u.ʁa.ɡɑ̃/.

ouragan là giống đực hay giống cái?

ouragan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.