TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouralien

/u.ʁa.ljɛn/ giọng máy của trình duyệt

ouralien nghĩa là Thuộc Uran (vùng núi ở Liên Xô).

Nghĩa của ouralien

Tính từ

  1. Thuộc Uran (vùng núi ở Liên Xô).
    • langues ouraliennes(ngôn ngữ học) nhóm ngôn ngữ U ran

Dạng từ của ouralien

Số nhiềuouraliens
Giống cáiouralienne
Giống cái số nhiềuouraliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Uralian

Câu hỏi thường gặp

ouralien nghĩa là gì?

ouralien (tính từ) nghĩa là Thuộc Uran (vùng núi ở Liên Xô).

ouralien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouralien (giọng Pháp chuẩn): /u.ʁa.ljɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.