TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ouléma

danh từ giống đực (m)
/u.le.ma/ giọng máy của trình duyệt

ouléma nghĩa là Như uléma.

Nghĩa của ouléma

Danh từ · giống đực

  1. Như uléma.

Dạng từ của ouléma

Đi với mạo từ: un ouléma · l'ouléma

Số nhiềuoulémas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a Muslim scholar

Câu hỏi thường gặp

ouléma nghĩa là gì?

ouléma (danh từ) nghĩa là Như uléma.

ouléma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ouléma (giọng Pháp chuẩn): /u.le.ma/.

ouléma là giống đực hay giống cái?

ouléma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.