TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclone

danh từ giống đực (m)
/si.klon/ giọng máy của trình duyệt

cyclone nghĩa là khí xoáy tụ, xoáy thuận, gió xoáy, bão.

Nghĩa của cyclone

Danh từ · giống đực

  1. Khí tượng Khí xoáy tụ, xoáy thuận.
  2. Nghĩa rộng Gió xoáy; bão.
  3. Kỹ thuật Máy xoáy khử bụi.

Dạng từ của cyclone

Đi với mạo từ: un cyclone · le cyclone

Số nhiềucyclones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyclone (rotating system of winds)

Câu hỏi thường gặp

cyclone nghĩa là gì?

cyclone (danh từ) nghĩa là khí xoáy tụ, xoáy thuận, gió xoáy, bão.

cyclone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclone (giọng Pháp chuẩn): /si.klon/.

cyclone là giống đực hay giống cái?

cyclone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.