cyclone
danh từ giống đực (m)
/si.klon/ giọng máy của trình duyệt
cyclone nghĩa là khí xoáy tụ, xoáy thuận, gió xoáy, bão.
Nghĩa của cyclone
Danh từ · giống đực
- Khí tượng Khí xoáy tụ, xoáy thuận.
- Nghĩa rộng Gió xoáy; bão.
- Kỹ thuật Máy xoáy khử bụi.
Dạng từ của cyclone
Đi với mạo từ: un cyclone · le cyclone
| Số nhiều | cyclones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cyclone (rotating system of winds)
Câu hỏi thường gặp
cyclone nghĩa là gì?
cyclone (danh từ) nghĩa là khí xoáy tụ, xoáy thuận, gió xoáy, bão.
cyclone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cyclone (giọng Pháp chuẩn): /si.klon/.
cyclone là giống đực hay giống cái?
cyclone là danh từ giống đực (dùng với un, le).