TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cyclonique

/si.klɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

cyclonique nghĩa là Kèm theo khí xoáy tụ.

Nghĩa của cyclonique

Tính từ

  1. Khí tượng Kèm theo khí xoáy tụ.
    • Pluies cycloniquesmưa kèm theo khí xoáy tụ

Dạng từ của cyclonique

Số nhiềucycloniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cyclonic

Câu hỏi thường gặp

cyclonique nghĩa là gì?

cyclonique (tính từ) nghĩa là Kèm theo khí xoáy tụ.

cyclonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cyclonique (giọng Pháp chuẩn): /si.klɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.