TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typhon

danh từ giống đực (m)
/ti.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

typhon nghĩa là cơn bão.

Nghĩa của typhon

Danh từ · giống đực

  1. Cơn bão.

Dạng từ của typhon

Đi với mạo từ: un typhon · le typhon

Số nhiềutyphons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tropical cyclone, typhoon (hurricane in the Pacific)

Câu hỏi thường gặp

typhon nghĩa là gì?

typhon (danh từ) nghĩa là cơn bão.

typhon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của typhon (giọng Pháp chuẩn): /ti.fɔ̃/.

typhon là giống đực hay giống cái?

typhon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.