Báo hiệu tiếng Pháp là gì?
"báo hiệu" trong tiếng Pháp là signaler (ngoại động từ).
signaler Ngoại động từ
/si.ɲa.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Báo hiệu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "báo hiệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- avertisseurTính từ · Báo hiệu
- annonciateurTính từ · Báo trước, báo hiệu
- annoncerNgoại động từ · Báo trước, báo hiệu
- prémonitoireTính từ · Báo hiệu
- symptomatiqueTính từ · Báo hiệu (một điều gì)
- pronostiquerNgoại động từ · Báo hiệu
- messagerDanh từ · Điều báo hiệu
- préludeDanh từ · Điều báo hiệu, tiên triệu
Câu hỏi thường gặp
Báo hiệu tiếng Pháp là gì?
"báo hiệu" trong tiếng Pháp là signaler (ngoại động từ).