symptomatique
/sɛ̃p.tɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
symptomatique nghĩa là báo hiệu.
Nghĩa của symptomatique
Tính từ
- Thuộc triệu chứng.
- Traitement symptomatiquesự chữa triệu chứng
- Có tính chất triệu chứng Báo hiệu (một điều gì).
- Réaction symptomatiquephản ứng báo hiệu
Dạng từ của symptomatique
| Số nhiều | symptomatiques |
Cụm từ, thành ngữ với symptomatique
- minéral symptomatique — (địa chất, địa lý) khoáng vật đặc trưng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ symptomatic
Câu hỏi thường gặp
symptomatique nghĩa là gì?
symptomatique (tính từ) nghĩa là báo hiệu.
symptomatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của symptomatique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃p.tɔ.ma.tik/.