TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symposium

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.po.zjɔm/ giọng máy của trình duyệt

symposium nghĩa là hội nghị chuyên đề, tiệc rượu.

Nghĩa của symposium

Danh từ · giống đực

  1. Hội nghị chuyên đề.
    • Symposium de linguistiquehội nghị chuyên đề về ngôn ngữ học
  2. Sử học Tiệc rượu.

Dạng từ của symposium

Đi với mạo từ: un symposium · le symposium

Số nhiềusymposiums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với symposium

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symposium

Câu hỏi thường gặp

symposium nghĩa là gì?

symposium (danh từ) nghĩa là hội nghị chuyên đề, tiệc rượu.

symposium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symposium (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.po.zjɔm/.

symposium là giống đực hay giống cái?

symposium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.