TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symphyse

danh từ giống cái (f)
/sɛ̃.fiz/ giọng máy của trình duyệt

symphyse nghĩa là khớp nửa động, khớp, sự dính màng.

Nghĩa của symphyse

Danh từ · giống cái

  1. Khớp nửa động, khớp.
    • Symphyse mentonnièrekhớp cằm
  2. Y học Sự dính màng.
    • Symphyse cardiaquesự dính màng ngoài tim

Dạng từ của symphyse

Đi với mạo từ: une symphyse · la symphyse

Số nhiềusymphyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symphysis

Câu hỏi thường gặp

symphyse nghĩa là gì?

symphyse (danh từ) nghĩa là khớp nửa động, khớp, sự dính màng.

symphyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symphyse (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.fiz/.

symphyse là giống đực hay giống cái?

symphyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.