TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symphoniste

danh từ cả hai giống
/sɛ̃.fɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

symphoniste nghĩa là Người soạn nhạc giao hưởng.

Nghĩa của symphoniste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người soạn nhạc giao hưởng.
  2. Người tấu nhạc giao hưởng.

Dạng từ của symphoniste

Số nhiềusymphonistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symphonist

Câu hỏi thường gặp

symphoniste nghĩa là gì?

symphoniste (danh từ) nghĩa là Người soạn nhạc giao hưởng.

symphoniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symphoniste (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.fɔ.nist/.

symphoniste là giống đực hay giống cái?

symphoniste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.