TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symphonique

/sɛ̃.fɔ.nik/ giọng máy của trình duyệt

symphonique nghĩa là giao hưởng.

Nghĩa của symphonique

Tính từ

  1. Giao hưởng.
    • Musique symphoniquenhạc giao hưởng

Dạng từ của symphonique

Số nhiềusymphoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ symphonic

Câu hỏi thường gặp

symphonique nghĩa là gì?

symphonique (tính từ) nghĩa là giao hưởng.

symphonique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symphonique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.fɔ.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.