TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

symphonie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɛ̃.fɔ.ni/ giọng máy của trình duyệt

symphonie nghĩa là khúc giao hưởng, sự phối hợp.

Nghĩa của symphonie

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc Khúc giao hưởng.
    • Les symphonies de Beethovennhững khúc giao hưởng của Bi-tô-ven
  2. Sự phối hợp.
    • Symphonies de couleurssự phối hợp màu sắc

Dạng từ của symphonie

Đi với mạo từ: une symphonie · la symphonie

Số nhiềusymphonies

Họ từ của symphonie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ symphony; harmonious combination

Câu hỏi thường gặp

symphonie nghĩa là gì?

symphonie (danh từ) nghĩa là khúc giao hưởng, sự phối hợp.

symphonie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của symphonie (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.fɔ.ni/.

symphonie là giống đực hay giống cái?

symphonie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.