TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sympathomimétique

/sɛ̃patomimetik/ giọng máy của trình duyệt

sympathomimétique nghĩa là Như sympathicomimétique.

Nghĩa của sympathomimétique

Tính từ

  1. Như sympathicomimétique.

Dạng từ của sympathomimétique

Số nhiềusympathomimétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ sympathomimetic

Câu hỏi thường gặp

sympathomimétique nghĩa là gì?

sympathomimétique (tính từ) nghĩa là Như sympathicomimétique.

sympathomimétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sympathomimétique (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃patomimetik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.