TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colloque

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔk/ giọng máy của trình duyệt

colloque nghĩa là cuộc hội thảo.

Nghĩa của colloque

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc hội thảo.

Dạng từ của colloque

Đi với mạo từ: un colloque · le colloque

Số nhiềucolloques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conference, colloquium; secret or mysterious meeting

Câu hỏi thường gặp

colloque nghĩa là gì?

colloque (danh từ) nghĩa là cuộc hội thảo.

colloque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colloque (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔk/.

colloque là giống đực hay giống cái?

colloque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.