TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collodion

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔ.djɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

collodion nghĩa là colođion.

Nghĩa của collodion

Danh từ · giống đực

  1. Colođion.

Dạng từ của collodion

Đi với mạo từ: un collodion · le collodion

Số nhiềucollodions
Giống cáicollodionne
Giống cái số nhiềucollodionnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collodion

Câu hỏi thường gặp

collodion nghĩa là gì?

collodion (danh từ) nghĩa là colođion.

collodion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collodion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.djɔ̃/.

collodion là giống đực hay giống cái?

collodion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.