collision
collision nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.
Nghĩa của collision
Danh từ · giống cái
- Sự đụng, sự va.
- La collision de deux voitureshai xe đụng nhau
- Nghĩa bóng Sự va chạm; sự xung đột.
- La collision des intérétssự xung đột quyền lợi
Dạng từ của collision
Đi với mạo từ: une collision · la collision
| Số nhiều | collisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collision (an instance of colliding)
Câu hỏi thường gặp
collision nghĩa là gì?
collision (danh từ) nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.
collision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collision (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.zjɔ̃/.
collision là giống đực hay giống cái?
collision là danh từ giống cái (dùng với une, la).