TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collision

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.li.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

collision nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.

Nghĩa của collision

Danh từ · giống cái

  1. Sự đụng, sự va.
    • La collision de deux voitureshai xe đụng nhau
  2. Nghĩa bóng Sự va chạm; sự xung đột.
    • La collision des intérétssự xung đột quyền lợi

Dạng từ của collision

Đi với mạo từ: une collision · la collision

Số nhiềucollisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collision (an instance of colliding)

Câu hỏi thường gặp

collision nghĩa là gì?

collision (danh từ) nghĩa là sự đụng, sự va, sự va chạm, sự xung đột.

collision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collision (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.zjɔ̃/.

collision là giống đực hay giống cái?

collision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.