colline
colline nghĩa là đồi.
Nghĩa của colline
Danh từ · giống cái
- Đồi.
Dạng từ của colline
Đi với mạo từ: une colline · la colline
| Số nhiều | collines |
Câu ví dụ với colline
- Notre école est située sur la colline. Trường của chúng tôi ở trên đồi.Tatoeba #8009
- La colline disparaissait sous la neige. Quả đồi biến mất dưới tuyết.Tatoeba #740845
- Ils admiraient la belle vue depuis la colline. Họ chiêm ngưỡng cảnh đẹp từ ngọn đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1012437
- Ils se tenaient au haut de la colline. Tụi nó đã đứng trên đỉnh đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1603419
- Elles se tenaient au haut de la colline. Tụi nó đã đứng trên đỉnh đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1603420
- Si les arbres sur la colline sont coupés, vous verrez assez rapidement l'érosion. Nếu cây trên ngọn đồi đó bị chặt đi, bạn sẽ thấy sự xói mòn xảy ra khá nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2349178
- Notre pays n'a pas de montagnes, il n'a que des collines. Đất nước của chúng tôi không có núi, chỉ có đồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8362834
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hill, downs
Câu hỏi thường gặp
colline nghĩa là gì?
colline (danh từ) nghĩa là đồi.
colline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colline (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lin/.
colline là giống đực hay giống cái?
colline là danh từ giống cái (dùng với une, la).