collimation
danh từ giống cái (f)
/kɔ.li.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
collimation nghĩa là sự chuẩn trực.
Nghĩa của collimation
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự chuẩn trực.
Dạng từ của collimation
Đi với mạo từ: une collimation · la collimation
| Số nhiều | collimations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collimation
Câu hỏi thường gặp
collimation nghĩa là gì?
collimation (danh từ) nghĩa là sự chuẩn trực.
collimation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collimation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.ma.sjɔ̃/.
collimation là giống đực hay giống cái?
collimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).