TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collimation

danh từ giống cái (f)
/kɔ.li.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

collimation nghĩa là sự chuẩn trực.

Nghĩa của collimation

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự chuẩn trực.

Dạng từ của collimation

Đi với mạo từ: une collimation · la collimation

Số nhiềucollimations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collimation

Câu hỏi thường gặp

collimation nghĩa là gì?

collimation (danh từ) nghĩa là sự chuẩn trực.

collimation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collimation (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.ma.sjɔ̃/.

collimation là giống đực hay giống cái?

collimation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.