collimateur
danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
collimateur nghĩa là ống chuẩn trực.
Nghĩa của collimateur
Danh từ · giống đực
- Vật lý học Ống chuẩn trực.
Dạng từ của collimateur
Đi với mạo từ: un collimateur · le collimateur
| Số nhiều | collimateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sight (on a weapon); collimator
Câu hỏi thường gặp
collimateur nghĩa là gì?
collimateur (danh từ) nghĩa là ống chuẩn trực.
collimateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của collimateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.ma.tœʁ/.
collimateur là giống đực hay giống cái?
collimateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).