TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collimateur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.ma.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

collimateur nghĩa là ống chuẩn trực.

Nghĩa của collimateur

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Ống chuẩn trực.

Dạng từ của collimateur

Đi với mạo từ: un collimateur · le collimateur

Số nhiềucollimateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sight (on a weapon); collimator

Câu hỏi thường gặp

collimateur nghĩa là gì?

collimateur (danh từ) nghĩa là ống chuẩn trực.

collimateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collimateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.ma.tœʁ/.

collimateur là giống đực hay giống cái?

collimateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.