TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prélude

danh từ giống đực (m)
/pʁe.lyd/ giọng máy của trình duyệt

prélude nghĩa là dạo đầu, khúc dạo, điều báo hiệu, tiên triệu.

Nghĩa của prélude

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Dạo đầu; khúc dạo.
  2. Điều báo hiệu, tiên triệu.
    • Prélude de la fièvretiên triệu chứng sốt

Dạng từ của prélude

Đi với mạo từ: un prélude · le prélude

Số nhiềupréludes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prelude

Câu hỏi thường gặp

prélude nghĩa là gì?

prélude (danh từ) nghĩa là dạo đầu, khúc dạo, điều báo hiệu, tiên triệu.

prélude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prélude (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.lyd/.

prélude là giống đực hay giống cái?

prélude là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.