prélude
danh từ giống đực (m)
/pʁe.lyd/ giọng máy của trình duyệt
prélude nghĩa là dạo đầu, khúc dạo, điều báo hiệu, tiên triệu.
Nghĩa của prélude
Danh từ · giống đực
- Âm nhạc Dạo đầu; khúc dạo.
- Điều báo hiệu, tiên triệu.
- Prélude de la fièvretiên triệu chứng sốt
Dạng từ của prélude
Đi với mạo từ: un prélude · le prélude
| Số nhiều | préludes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prelude
Câu hỏi thường gặp
prélude nghĩa là gì?
prélude (danh từ) nghĩa là dạo đầu, khúc dạo, điều báo hiệu, tiên triệu.
prélude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prélude (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.lyd/.
prélude là giống đực hay giống cái?
prélude là danh từ giống đực (dùng với un, le).