TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prélogique

/pʁe.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

prélogique nghĩa là tiền logic.

Nghĩa của prélogique

Tính từ

  1. Tiền logic.
    • Stade prélogique(tâm lý học) giai đoạn tiền logic

Dạng từ của prélogique

Số nhiềuprélogiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prelogical

Câu hỏi thường gặp

prélogique nghĩa là gì?

prélogique (tính từ) nghĩa là tiền logic.

prélogique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prélogique (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.