prélogique
/pʁe.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
prélogique nghĩa là tiền logic.
Nghĩa của prélogique
Tính từ
- Tiền logic.
- Stade prélogique(tâm lý học) giai đoạn tiền logic
Dạng từ của prélogique
| Số nhiều | prélogiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prelogical
Câu hỏi thường gặp
prélogique nghĩa là gì?
prélogique (tính từ) nghĩa là tiền logic.
prélogique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prélogique (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.lɔ.ʒik/.