préliminaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.li.mi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
préliminaire nghĩa là mở đầu, mào đầu.
Nghĩa của préliminaire
Tính từ
- Mở đầu, mào đầu.
- Discours préliminairelời mào đầu
- Sơ bộ.
- Convention préliminairethỏa ước sơ bộ
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Điều thỏa thuận sơ bộ; điều ước sơ bộ.
- Les préliminaires de la paixđiều ước hòa bình sơ bộ
- Préliminaires de conciliationnhững điều thỏa thuận sơ bộ về hòa giải
Dạng từ của préliminaire
| Số nhiều | préliminaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préliminaire
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ preliminary, prelim
- Danh từ preliminary (part before the main part); foreplay
Câu hỏi thường gặp
préliminaire nghĩa là gì?
préliminaire (tính từ, danh từ) nghĩa là mở đầu, mào đầu.
préliminaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của préliminaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.li.mi.nɛʁ/.