TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préliminaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.li.mi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

préliminaire nghĩa là mở đầu, mào đầu.

Nghĩa của préliminaire

Tính từ

  1. Mở đầu, mào đầu.
    • Discours préliminairelời mào đầu
  2. Sơ bộ.
    • Convention préliminairethỏa ước sơ bộ

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Điều thỏa thuận sơ bộ; điều ước sơ bộ.
    • Les préliminaires de la paixđiều ước hòa bình sơ bộ
    • Préliminaires de conciliationnhững điều thỏa thuận sơ bộ về hòa giải

Dạng từ của préliminaire

Số nhiềupréliminaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préliminaire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ preliminary, prelim
  • Danh từ preliminary (part before the main part); foreplay

Câu hỏi thường gặp

préliminaire nghĩa là gì?

préliminaire (tính từ, danh từ) nghĩa là mở đầu, mào đầu.

préliminaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préliminaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.li.mi.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.