Bày ra tiếng Pháp là gì?
"bày ra" trong tiếng Pháp là étaler (ngoại động từ).
étaler Ngoại động từ
/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bày ra.
- étaler des marchandises bày hàng ra
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bày ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bày ra tiếng Pháp là gì?
"bày ra" trong tiếng Pháp là étaler (ngoại động từ).