TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bào chữa tiếng Pháp là gì?

"bào chữa" trong tiếng Pháp là justifier (ngoại động từ).

justifier Ngoại động từ

/ʒys.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào chữa, biện bạch.

  • Justifier quelqu'un d'une erreur bào chữa cho sai lầm của ai
  • Justifier sa conduite biện bạch cho cách cư xử của mình

Xem đầy đủ từ "justifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bào chữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bào chữa tiếng Pháp là gì?

"bào chữa" trong tiếng Pháp là justifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.