TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn tiếng Pháp là gì?

"bàn" trong tiếng Pháp là table (danh từ), bureau (danh từ).

table Danh từ · giống cái

/tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn.

  • L'argent est sur la table. Bạc ở trên bàn
  • Il y a un melon sur la table. Trên bàn có một quả dưa bở.

Xem đầy đủ từ "table": giống, cách chia, thành ngữ →

bureau Danh từ · giống đực

/by.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng, phòng làm việc; bàn làm việc.

  • Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn.
  • Y a-t-il un stylo sur le bureau ? Có một chiếc bút trên bàn phải không?

Xem đầy đủ từ "bureau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn tiếng Pháp là gì?

"bàn" trong tiếng Pháp là table (danh từ), bureau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.