Bàn tiếng Pháp là gì?
"bàn" trong tiếng Pháp là table (danh từ), bureau (danh từ).
table Danh từ · giống cái
/tabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bàn.
- L'argent est sur la table. Bạc ở trên bàn
- Il y a un melon sur la table. Trên bàn có một quả dưa bở.
bureau Danh từ · giống đực
/by.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn phòng, phòng làm việc; bàn làm việc.
- Il y a un chat sous le bureau. Có con mèo dưới gầm bàn.
- Y a-t-il un stylo sur le bureau ? Có một chiếc bút trên bàn phải không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn tiếng Pháp là gì?
"bàn" trong tiếng Pháp là table (danh từ), bureau (danh từ).